free rein
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự do hành động, không bị kiềm chế: "free rein" chỉ trạng thái không bị hạn chế, cho phép ai đó hoàn toàn tự do làm theo ý muốn hoặc theo bản năng của mình. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trao quyền tự chủ hoặc tháo bỏ các ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đã cho cô ấy toàn quyền tự do thiết kế lại bố cục văn phòng.)
- (Anh ấy đã buông thả theo những xung động của mình, mua bất cứ thứ gì anh ấy muốn.)
- (Họa sĩ đã được trao toàn quyền tự do khám phá các kỹ thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give/allow free rein to someone/something": trao toàn quyền tự do cho ai đó hoặc cái gì đó.
- The government decided to give free rein to the market forces. (Chính phủ đã quyết định trao toàn quyền tự do cho các lực lượng thị trường.)
"to have free rein": có toàn quyền tự do hành động.
- As the project leader, she had free rein to make decisions. (Với tư cách là trưởng dự án, cô ấy có toàn quyền tự do đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Rein (n): dây cương (trong cưỡi ngựa). "free rein" bắt nguồn từ hình ảnh buông lỏng dây cương để ngựa tự do chạy.
- He loosened the rein to let the horse gallop. (Anh ấy nới lỏng dây cương để con ngựa phi nước đại.)
Từ đồng nghĩa
Carte blanche: (từ mượn tiếng Pháp) toàn quyền hành động, không bị hạn chế.
- The director was given carte blanche to make the film. (Đạo diễn đã được trao toàn quyền thực hiện bộ phim.)
Full play: sự tự do hoàn toàn, không bị cản trở.
- They gave full play to the artist's talent. (Họ đã cho tài năng của họa sĩ được phát huy hết mức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "free rein", nhưng có thể kết hợp với động từ "give" hoặc "have".)
Thành ngữ liên quan
"to give free rein to one's imagination": để trí tưởng tượng bay xa, không giới hạn.
- In her novel, she gave free rein to her imagination, creating a fantastical world. (Trong cuốn tiểu thuyết của mình, cô ấy đã để trí tưởng tượng bay xa, tạo ra một thế giới kỳ ảo.)
"free rein" vs. "free reign": Lưu ý chính tả. "Free rein" là đúng (liên quan đến dây cương), trong khi "free reign" (vương quyền) là một lỗi phổ biến nhưng không chính xác.